制帽
chế mạo
Hán Việt: chế mạo · Pinyin: zhì mào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 军人﹑干部﹑学生等戴的有规定式样的帽子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.军人﹑干部﹑学生等戴的有规定式样的帽子。
Eng
- Cihui hatting
ja
- JMdict regulation cap|school cap
Hán Việt: chế mạo · Pinyin: zhì mào