制從 zhì cóng · chế tòng Hán Việt: chế tòng · Pinyin: zhì cóng Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 從 (tòng)Pinyinzhì cóngHán Việtchế tòngCấu tạo制 + 從 · chế + tòng nghĩa thành phần: chế + tòng