制授 zhì shòu · chế thụ Hán Việt: chế thụ · Pinyin: zhì shòu Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 授 (thụ)Pinyinzhì shòuHán Việtchế thụCấu tạo制 + 授 · chế + thụ nghĩa thành phần: chế + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐宋时皇帝任命三品以下,五品以上的官职称为"制授"。Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋时皇帝任命三品以下,五品以上的官职称为"制授"。