製播 chế bá Hán Việt: chế bá Tổng quan Cấu tạo: 製 (chế) + 播 (bá)Hán Việtchế báCấu tạo製 + 播 · chế + bá nghĩa thành phần: chế + bá Nghĩa EngCihui 製播 hìbō v. record and broadcast