制數 zhì shù · chế sổ Hán Việt: chế sổ · Pinyin: zhì shù Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 數 (sổ)Pinyinzhì shùHán Việtchế sổCấu tạo制 + 數 · chế + sổ nghĩa thành phần: chế + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 限量;定法。Tân Hoa Tự Điển 1.限量;定法。EngCihui 制數 zhìshù n. <math.> order