制敵 chế địch Hán Việt: chế địch Tổng quan chế địch Cấu tạo: 制 (chế) + 敵 (địch)Hán Việtchế địchCấu tạo制 + 敵 · chế + địch nghĩa thành phần: chế + địch Nghĩa ViệtCihui chế địchEngCihui 制敵 hìdí v.o. subdue the enemy