制杖

zhì zhàng chế trượng

Hán Việt: chế trượng · Pinyin: zhì zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (chế) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哀杖; 刑杖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.哀杖。 2.刑杖。