制止器

zhì zhǐ qì chế chỉ khí

Hán Việt: chế chỉ khí · Pinyin: zhì zhǐ qì

Tổng quan

người làm ngừng, người chặn lại; vật làm ngừng, vật chặn lại, nút, nút chai, (hàng hải) dây buộc; móc sắt (để buộc, móc dây cáp), nút (chai), (hàng hải) buộc chặt bằng dây buộc; móc vào móc sắt

Cấu tạo: (chế) + (chỉ) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người làm ngừng, người chặn lại; vật làm ngừng, vật chặn lại, nút, nút chai, (hàng hải) dây buộc; móc sắt (để buộc, móc dây cáp), nút (chai), (hàng hải) buộc chặt bằng dây buộc; móc vào móc sắt