制毡

chế chiên

Hán Việt: chế chiên

Tổng quan

nỉ, phớt, (định ngữ) bằng nỉ, bằng dạ, bằng phớt, kết lại thành nỉ; kết lại với nhau, bọc bằng nỉ, kết lại, bết xuống

Cấu tạo: 制 (chế) + 氈 (chiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm nỉ
  • Tần suất từ nỉ, phớt, (định ngữ) bằng nỉ, bằng dạ, bằng phớt, kết lại thành nỉ; kết lại với nhau, bọc bằng nỉ, kết lại, bết xuống

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi felt

Eng

  • Tần suất từ felt

Từ liên quan

Gần nghĩa

制丝 · 制件 · 制伏 · 制住 · 制作 · 制使 · 制假 · 制備