制氣

zhì qì chế khí

Hán Việt: chế khí · Pinyin: zhì qì

Tổng quan

Cấu tạo: (chế) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。闹别扭,呕气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。闹别扭,呕气。

Eng

  • Cihui 制氣 zhìqì v.o. <coll.> become angry