制物 zhì wù · chế vật Hán Việt: chế vật · Pinyin: zhì wù Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 物 (vật)Pinyinzhì wùHán Việtchế vậtCấu tạo制 + 物 · chế + vật nghĩa thành phần: chế + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 处理事务。Tân Hoa Tự Điển 1.处理事务。