制磚 chế chuyên Hán Việt: chế chuyên Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 磚 (chuyên)Hán Việtchế chuyênCấu tạo制 + 磚 · chế + chuyên nghĩa thành phần: chế + chuyên Nghĩa EngCihui 製磚 hìzhuān attr. brickmaking