製程

zhì chéng chế trình

Hán Việt: chế trình · Pinyin: zhì chéng

Tổng quan

quy trình sản xuất | xử lý

Cấu tạo: (chế) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quy trình sản xuất | xử lý

Eng

  • CC-CEDICT manufacturing process|processing
  • Cihui manufacturing process; processing