制空
chế không
Hán Việt: chế không
Tổng quan
anh từ quân sự, chỉ sự làm chủ không phận. chế không chế không ☆Danh từ quân sự, chỉ sự làm chủ không phận.
Nghĩa
Việt
- Cihui anh từ quân sự, chỉ sự làm chủ không phận. chế không chế không ☆Danh từ quân sự, chỉ sự làm chủ không phận.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 軍事上稱控制某一空域為「制空」。
ja
- JMdict mastery of the air