制立

zhì lì chế lập

Hán Việt: chế lập · Pinyin: zhì lì

Tổng quan

Cấu tạo: (chế) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓建立制度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓建立制度。