制節
chế tiết
Hán Việt: chế tiết · Pinyin: zhì jié
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui găn chặn, giảm bớt. Cũng nói Tiết chế. chế tiết chế tiết ☆Ngăn chặn, giảm bớt. Cũng nói Tiết chế.
Hán Việt: chế tiết · Pinyin: zhì jié