制米 chế mễ Hán Việt: chế mễ Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 米 (mễ)Hán Việtchế mễCấu tạo制 + 米 · chế + mễ nghĩa thành phần: chế + mễ Nghĩa EngCihui 製米 hìmǐ n. rice-milling