制粒 zhì lì · chế lạp Hán Việt: chế lạp · Pinyin: zhì lì Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 粒 (lạp)Pinyinzhì lìHán Việtchế lạpCấu tạo制 + 粒 · chế + lạp nghĩa thành phần: chế + lạp Nghĩa EngCihui pelletization