制绕 zhì rào · chế nhiễu Hán Việt: chế nhiễu · Pinyin: zhì rào Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 绕 (nhiễu)Pinyinzhì ràoHán Việtchế nhiễuCấu tạo制 + 绕 · chế + nhiễu nghĩa thành phần: chế + nhiễu