制置 zhì zhì · chế trí Hán Việt: chế trí · Pinyin: zhì zhì Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 置 (trí)Pinyinzhì zhìHán Việtchế tríCấu tạo制 + 置 · chế + trí nghĩa thành phần: chế + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 规划;处理; 制置使的简称。Tân Hoa Tự Điển 1.规划;处理。 2.制置使的简称。