制義 zhì yì · chế nghĩa Hán Việt: chế nghĩa · Pinyin: zhì yì Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 義 (nghĩa)Pinyinzhì yìHán Việtchế nghĩaCấu tạo制 + 義 · chế + nghĩa nghĩa thành phần: chế + nghĩa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 八股文的別名。參見「八股文」條。