制節

zhì jié chế tiết

Hán Việt: chế tiết · Pinyin: zhì jié

Tổng quan

Cấu tạo: (chế) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 制度适宜; 节俭克制; 调度管束。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.制度适宜。 2.节俭克制。 3.调度管束。