制药企业

zhì yào qǐ yèchế dược xí nghiệp

Hán Việt: chế dược xí nghiệp · Pinyin: zhì yào qǐ yè

Tổng quan

công ty dược phẩm

Cấu tạo: 製 (chế) + 藥 (dược) + 企 (xí) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công ty dược
  • Google Alex v6 công ty dược phẩm

Eng

  • Cihui pharmaceutical company

Đức

  • Handedict Pharmabetrieb (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

企业救济 · 企业管理 · 企业联合 · 企业集团 · 企业主 · 企业内网路 · 企业化 · 企业地