企业集团

qǐ yè jí tuánxí nghiệp tập đoàn

Hán Việt: xí nghiệp tập đoàn · Pinyin: qǐ yè jí tuán

Tổng quan

tập đoàn kinh doanh

新华 · Tân Hoa Đại lục

經由所有權或契約方式所建立之企業組合,家族企業多屬之。

Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 集 (tập) + 團 (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tập đoàn
  • Google Alex v6 tập đoàn doanh nghiệp
  • Tần suất từ tập đoàn kinh doanh
  • Biên soạn enterprise group M:¹jiā

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經由所有權或契約方式所建立之企業組合,家族企業多屬之。

Eng

  • Cihui business conglomerate
  • Tần suất từ n. enterprise group M:¹jiā

Đức

  • Handedict Firmengruppe

Từ liên quan

Gần nghĩa

企业救济 · 企业管理 · 企业联合 · 企业主 · 企业内网路 · 企业化 · 企业地 · 企业家