制藝 zhì yì · chế nghệ Hán Việt: chế nghệ · Pinyin: zhì yì Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 藝 (nghệ)Pinyinzhì yìHán Việtchế nghệCấu tạo制 + 藝 · chế + nghệ nghĩa thành phần: chế + nghệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 八股文的別名。參見「八股文」條。