制號 zhì hào · chế hào Hán Việt: chế hào · Pinyin: zhì hào Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 號 (hào)Pinyinzhì hàoHán Việtchế hàoCấu tạo制 + 號 · chế + hào nghĩa thành phần: chế + hào