制行 zhì xíng · chế hành Hán Việt: chế hành · Pinyin: zhì xíng Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 行 (hành)Pinyinzhì xíngHán Việtchế hànhCấu tạo制 + 行 · chế + hành nghĩa thành phần: chế + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 规定道德和行为准则; 指德行。Tân Hoa Tự Điển 1.规定道德和行为准则。 2.指德行。