製表
chế biểu
Hán Việt: chế biểu · Pinyin: zhì biǎo
Tổng quan
lập bảng | bảng biểu | lên lịch | chế tác đồng hồ
Nghĩa
Việt
- Cihui lập bảng | bảng biểu | lên lịch | chế tác đồng hồ
Eng
- CC-CEDICT to tabulate|tabulation|scheduling|watchmaking
- Cihui to tabulate; tabulation; scheduling; watchmaking