制表

zhì biǎochế biểu

Hán Việt: chế biểu · Pinyin: zhì biǎo

Tổng quan

lập bảng

Cấu tạo: 製 (chế) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảng biểu
  • Cihui lên lịch
  • Cihui chế tác đồng hồ
  • Tần suất từ tai, đầu, vạt, dải (đính vào một vật gì), nhãn (dán trên hàng hoá), (quân sự) phù hiệu cổ áo, (thông tục) sự tính toán; sự kiểm tra sự sản xuất đồng hồ
  • Biên soạn 制表 hìbiǎo v. tabulate ◆n. tabulation

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Tab

Eng

  • Cihui to tabulate; tabulation; scheduling; watchmaking
  • Tần suất từ 制表 hìbiǎo v. tabulate ◆n. tabulation

Từ liên quan

Gần nghĩa

制表人 · 制表符 · 制丝 · 制件 · 制伏 · 制住 · 制作 · 制使