制表符

zhì biǎo fúchế biểu phù

Hán Việt: chế biểu phù · Pinyin: zhì biǎo fú

Tổng quan

tai, đầu, vạt, dải (đính vào một vật gì), nhãn (dán trên hàng hoá), (quân sự) phù hiệu cổ áo, (thông tục) sự tính toán; sự kiểm tra

Cấu tạo: 製 (chế) + 表 (biểu) + 符 (phù)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ký tự tab

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Tab

Đức

  • Handedict Tabulatorzeichen (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

制表人 · 制表 · 制表业 · 制表机 · 制表键 · 表符