制詞 zhì cí · chế từ Hán Việt: chế từ · Pinyin: zhì cí Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 詞 (từ)Pinyinzhì cíHán Việtchế từCấu tạo制 + 詞 · chế + từ nghĩa thành phần: chế + từ