制詞

zhì cí chế từ

Hán Việt: chế từ · Pinyin: zhì cí

Tổng quan

Cấu tạo: (chế) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"制辞"; 诏书;诏书上的文词; 指一定程式的公文; 泛指文词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"制辞"。 2.诏书;诏书上的文词。 3.指一定程式的公文。 4.泛指文词。