制象 zhì xiàng · chế tượng Hán Việt: chế tượng · Pinyin: zhì xiàng Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 象 (tượng)Pinyinzhì xiàngHán Việtchế tượngCấu tạo制 + 象 · chế + tượng nghĩa thành phần: chế + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 制度,法制。Tân Hoa Tự Điển 1.制度,法制。