制輪木 chế luân mộc Hán Việt: chế luân mộc Tổng quan miếng gỗ chèn xe Cấu tạo: 制 (chế) + 輪 (luân) + 木 (mộc)Hán Việtchế luân mộcCấu tạo制 + 輪 + 木 · chế + luân + mộc nghĩa thành phần: chế + luân + mộc Nghĩa ViệtCihui miếng gỗ chèn xe