制酸 chế toan Hán Việt: chế toan Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 酸 (toan)Hán Việtchế toanCấu tạo制 + 酸 · chế + toan nghĩa thành phần: chế + toan Nghĩa EngCihui 制酸 hìsuān v.p. relieve hyperacidity