制錢兒 chế tiễn nhi Hán Việt: chế tiễn nhi Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 錢 (tiễn) + 兒 (nhi)Hán Việtchế tiễn nhiCấu tạo制 + 錢 + 兒 · chế + tiễn + nhi nghĩa thành phần: chế + tiễn + nhi Nghĩa EngCihui 制錢兒 hìqiánr ►See zhìqián