制防 zhì fáng · chế phòng Hán Việt: chế phòng · Pinyin: zhì fáng Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 防 (phòng)Pinyinzhì fángHán Việtchế phòngCấu tạo制 + 防 · chế + phòng nghĩa thành phần: chế + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 限制防范。Tân Hoa Tự Điển 1.限制防范。