制限

zhì xiàn chế hạn

Hán Việt: chế hạn · Pinyin: zhì xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chế) + (hạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 限制、拘限在一定的範圍內。《魏書.卷一一○.食貨志》:「謹尋不行之錢,律有明式,指謂雞眼、鐶鑿,更無餘禁。計河南諸州,今所行者,悉非制限。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 限制。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.限制。

Eng

  • Cihui 制限 zhìxiàn v. limit; restrict

ja

  • JMdict restriction|restraint|limitation|limit