制院 zhì yuàn · chế viện Hán Việt: chế viện · Pinyin: zhì yuàn Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 院 (viện)Pinyinzhì yuànHán Việtchế việnCấu tạo制 + 院 · chế + viện nghĩa thành phần: chế + viện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇帝特命囚禁审讯犯人的处所。Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝特命囚禁审讯犯人的处所。