製陶

zhì táo chế đào

Hán Việt: chế đào · Pinyin: zhì táo

Tổng quan

sản xuất đồ gốm

Cấu tạo: (chế) + (đào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sản xuất đồ gốm

Eng

  • CC-CEDICT to manufacture pottery
  • Cihui to manufacture pottery

ja

  • JMdict porcelain manufacturing