刷絲

shuā sī xoát ti

Hán Việt: xoát ti · Pinyin: shuā sī

Tổng quan

Cấu tạo: (xoát) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种名石,产安徽歙县,用以制砚,称"刷丝砚"。石纹精细缜密如刷丝,称刷丝罗纹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种名石,产安徽歙县,用以制砚,称"刷丝砚"。石纹精细缜密如刷丝,称刷丝罗纹。