刷充 shuā chōng · xoát sung Hán Việt: xoát sung · Pinyin: shuā chōng Tổng quan Cấu tạo: 刷 (xoát) + 充 (sung)Pinyinshuā chōngHán Việtxoát sungCấu tạo刷 + 充 · xoát + sung nghĩa thành phần: xoát + sung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 选取充当。Tân Hoa Tự Điển 1.选取充当。