刷兒 shuā ér · xoát nhi Hán Việt: xoát nhi · Pinyin: shuā ér Tổng quan Cấu tạo: 刷 (xoát) + 兒 (nhi)Pinyinshuā érHán Việtxoát nhiCấu tạo刷 + 兒 · xoát + nhi nghĩa thành phần: xoát + nhi