刷刨 shuā páo · xoát bào Hán Việt: xoát bào · Pinyin: shuā páo Tổng quan Cấu tạo: 刷 (xoát) + 刨 (bào)Pinyinshuā páoHán Việtxoát bàoCấu tạo刷 + 刨 · xoát + bào nghĩa thành phần: xoát + bào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"刷刨"。