刷利 shuā lì · xoát lợi Hán Việt: xoát lợi · Pinyin: shuā lì Tổng quan Cấu tạo: 刷 (xoát) + 利 (lợi)Pinyinshuā lìHán Việtxoát lợiCấu tạo刷 + 利 · xoát + lợi nghĩa thành phần: xoát + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。锋利;灵便。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。锋利;灵便。