刷動 shuā dòng · xoát động Hán Việt: xoát động · Pinyin: shuā dòng Tổng quan Cấu tạo: 刷 (xoát) + 動 (động)Pinyinshuā dòngHán Việtxoát độngCấu tạo刷 + 動 · xoát + động nghĩa thành phần: xoát + động Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹擦动。Tân Hoa Tự Điển 1.犹擦动。