刷勘 shuā kān · xoát khám Hán Việt: xoát khám · Pinyin: shuā kān Tổng quan Cấu tạo: 刷 (xoát) + 勘 (khám)Pinyinshuā kānHán Việtxoát khámCấu tạo刷 + 勘 · xoát + khám nghĩa thành phần: xoát + khám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 核查。Tân Hoa Tự Điển 1.核查。