刷地 shuā dì · xoát địa Hán Việt: xoát địa · Pinyin: shuā dì Tổng quan Cấu tạo: 刷 (xoát) + 地 (địa)Pinyinshuā dìHán Việtxoát địaCấu tạo刷 + 地 · xoát + địa nghĩa thành phần: xoát + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"刷的"; 犹言一下子。突然。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"刷的"。 2.犹言一下子。突然。