刷頭 shuà tóu · xoát đầu Hán Việt: xoát đầu · Pinyin: shuà tóu Tổng quan Cấu tạo: 刷 (xoát) + 頭 (đầu)Pinyinshuà tóuHán Việtxoát đầuCấu tạo刷 + 頭 · xoát + đầu nghĩa thành phần: xoát + đầu