刷字 shuā zì · xoát tự Hán Việt: xoát tự · Pinyin: shuā zì Tổng quan Cấu tạo: 刷 (xoát) + 字 (tự)Pinyinshuā zìHán Việtxoát tựCấu tạo刷 + 字 · xoát + tự nghĩa thành phần: xoát + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦词。犹涂抹成字。Tân Hoa Tự Điển 1.谦词。犹涂抹成字。