刷尾

shuā wěi xoát vĩ

Hán Việt: xoát vĩ · Pinyin: shuā wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (xoát) + (vĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 元代官吏审核所属各衙门处理之狱讼案卷后,作出结语写在纸上,粘在卷后称刷尾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.元代官吏审核所属各衙门处理之狱讼案卷后,作出结语写在纸上,粘在卷后称刷尾。